Câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học – Phần 2

Chào bạn đã quay lại với chủ đề Câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học – 25 câu có thể dùng ngay! Sau khi bạn đã đọc Phần 1, mời bạn tiếp tục đến với bài viết Câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học – Phần 2.

Activities – Các hoạt động trong lớp

Đã đến lúc bắt đầu những hoạt động đầu tiên của buổi học! Mọi người đã sẵn sàng bắt đầu học vui vẻ.

Show and Tell (showtime)

Phần này có thể dịch nôm na là “Thể hiện và nói”. Show and Tell là một một quan trọng của buổi học khi học sinh mang đến một điều gì đó đặc biệt hoặc quan trọng với họ và kể điều ấy ra với mọi người trong lớp. Điều này giúp các em hay mắc cỡ hoặc nhạy cảm có thể tham gia và đóng góp vào cuộc thảo luận của lớp và gia tăng sự tự tin.

Đây là một bài tập thường dùng với các học sinh nhỏ tuổi, nhưng tôi cũng thường dùng với các em học sinh lớn hơn để bắt họ nói ra và đặt câu hỏi cho nhau.

Hoạt động này rất thú vị và mang tính giải trí cao!

Đây là một đoạn hội thoại về Show and Tell:

Mrs Smith: Now, Ben has brought in something to show the class! Ben, what have you brought for us?

Ben: I have brought my dad’s guitar. I love listening to him play it. It has six strings and it is brown.

Mrs Smith: That’s great! Can you play the guitar?

Ben: A little bit, my dad teaches me a new song every month so that I can play little bits of music!

Mrs Smith: Fantastic, thank you for sharing Ben!

Hoạt động này có thể thực hiện bằng nhiều cách khác nhau. Bạn có thể yêu cầu học sinh biểu diễn và nói cùng cả lớp, hoặc bạn có thể yêu cầu 3 người mỗi ngày chuẩn bị về một chủ đề gì đó, cách này sẽ không làm mất nhiều thời gian cho cả buổi học.

Show and Tell Câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học

Circle Time

Đây là một hoạt động khá giống với Show and Tell và cũng giúp các em học sinh nói chuyện với nhau!

Đây cũng là một cách rất tốt tạo điều kiện thuận lợi cho thảo luận nhóm và rất tuyệt vời với tất cả những người đang học ngoại ngữ ở mọi lứa tuổi. Trong Circle Time, cả lớp sẽ ngồi lại thành một vòng tròn và lần lượt nói về một chủ đề đã chọn.

Vấn đề là, họ chỉ có thể nói khi họ cầm một vật gì đó và khi một học sinh không có vật đó, họ không thể phát biểu. Điều này giúp mọi người tập trung và lắng nghe lẫn nhau.

Circle Time Câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học

Find a partner / get into group of (number)

Cụm từ này được dùng trong làm việc nhóm và kêu gọi các em học sinh làm việc cùng với nhau.

Một vài lớp chuẩn bị trước các nhóm để đảm bảo rằng các bạn thân với nhau sẽ không luôn luôn ngồi cùng nhau.

Mrs Smith: Now, class, get into groups of three please! We’re going to do an activity.

Ben: Miss, can I work with James and Ricky?

Mrs Smith: Of course you can, as long as your group is a group of three, it’s not a problem!

Ben: Yay, thanks miss!

Hãy cẩn thận, phương pháp này có thể gây ra sự hỗn loạn khi các học sinh di chuyển xung quanh và thông thường các thầy cô giáo sẽ đếm ngược từ 10 để tạo cảm giác gấp rút!

Group Discussion Câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học

Come up to the front and show the class!

Các thầy cô giáo có thể yêu cầu các học sinh tiến lên phía trước lớp vì một vài lý do nào đó nhưng tôi chỉ tập trung vào những lý do tốt.

Đó sẽ là một vinh dự cho một học sinh đứng trước lớp! Điều đó có nghĩa bạn đang làm việc rất tốt hoặc bạn đã hoàn thành một việc gì đó thật sự tốt hơn những em học sinh còn lại!

Đây là một vài ví dụ:

Come up to the front and explain the problem to the class – ” Hãy tiến lên trước lớp và giải thích vấn đề với cả lớp”. Đây là một phần thưởng cho một ai đó đã làm làm rất tốt. Họ có thể giải thích với những em học sinh khác và làm cho các bạn hiểu bài tốt hơn.

Come up to the front and write your answer on the board – ” Hãy tiến lên trước lớp và viết lời giải lên bảng”. Đây là một niềm vui sướng cho học sinh vì thông thường cái bảng được xem như chỗ cho thầy cô giáo viết!

Thỉnh thoảng nếu một học sinh làm tốt, thầy cô giáo có thể nói cả lớp cho bạn một tràng pháo tay. Điều đó có nghĩa họ được tán thưởng cho sự cố gắng của họ! Đó là một cảm giác tuyệt vời!

Come up to the front Câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học

Lunchtime – Giờ trưa

Đã đến giờ trưa, trước khi bắt đầu làm gì, thầy cô giáo nên hỏi xem mọi người đã có bữa trưa chưa, bởi vì nếu các em học sinh chưa có, thầy cô giáo cần phải giúp họ có bữa trưa.

Does everyone have their lunch?

Có thể tiếp tục bằng cách câu…

Who has a packed lunch? – ” Có ai mang bữa trưa theo không?”. Packed lunch là một bữa ăn trưa mà học sinh mang theo. Nó thường là bánh mì, sandwich, trái cây hoặc một vài món ăn nhỏ.

Who is having a hot dinner? – ” Có ai ăn đồ ăn nóng không?”. Hot dinner là một bữa ăn được cung cấp bởi nhà trường và thường là với một mức phí nhỏ.

Bữa trưa là một quãng thời gian tuyệt vời trong ngày với các học sinh ( nếu thời tiết tốt), bởi vì họ được ra ngoài ăn trưa trong khi cũng có thể chơi thể thao hay bất kỳ trò chơi nào.

Có rất nhiều trò chơi để chơi trong bữa trưa:

Sport – soccer, basketball. Tùy theo cơ sở vật chất bạn có!

Tag – Trò chơi đuổi bắt.

Ben: Jamie, do you want to play soccer when I’ve finished my sandwiches?

Jamie: No, everyone is playing tag! Then after we are going to play football.

Ben: Okay! Let me finish my lunch and I’ll be there!

Lunchtime Câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học

Mời bạn xem tiếp phần 3 của chủ đề Câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học – 25 câu có thể dùng ngay!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *